碌碡磙 liù zhóu gǔn Pinyin: liù zhóu gǔn Tổng quan Cấu tạo: 碌 (lục) + 碡 (độc) + 磙Pinyinliù zhóu gǔnCấu tạo碌 + 碡 + 磙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即碌碡。Tân Hoa Tự Điển 1.即碌碡。EngCihui 碌碡磙 iùzhougǔn n. <agr.> stone roller