磙子

gǔn zi

Pinyin: gǔn zi

Tổng quan

1. trục lăn bằng đá。碌碡。 2. trục lèn đất。播種以後把覆土軋緊的農具,通常是圓柱形的石頭,中間粗兩頭略細,裝在軸架上。 3. con lăn。泛指圓柱形的碾軋器具。

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. trục lăn bằng đá。碌碡。 2. trục lèn đất。播種以後把覆土軋緊的農具,通常是圓柱形的石頭,中間粗兩頭略細,裝在軸架上。 3. con lăn。泛指圓柱形的碾軋器具。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆柱形的碾轧器具,多用石头做成,也有铁制的,用来轧场(chánɡ)、修路等。

Eng

  • Cihui 磙子 gǔnzi n. 1. stone roller 2. roller