磥
Tổng quan
một đống đá tảng đá
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leoi5 |
|---|---|
| Chú âm | ㄌㄟˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | luaix |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT a heap of stones|boulders
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同磊。【洪适·隷釋】磥,通作磊。出朱龜𥓓。又【王延壽·魯靈光殿賦】層櫨磥垝以岌峩。【嵆康·琴賦】碪䂽磥硌,皆同磊。 又磥𥒮。詳𥒮字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥗼 · 磊 · 磊