磋磥 cuō lěi Pinyin: cuō lěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.小石众多的样子。 Cấu tạo: 磋 (tha) + 磥Pinyincuō lěiCấu tạo磋 + 磥 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.小石众多的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa磋商 · 磋磨 · 磋商者 · 磋切 · 磋摩 · 磋琢 · 磋砻 · 磋磋