磗磥

zhuān lěi

Pinyin: zhuān lěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"磗垒"。 2.古寓言中的山名。

Cấu tạo: 磗 (chuyên) + 磥

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磗垒"。 2.古寓言中的山名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

磗垒 · 磗抰 · 磗柍 · 磗泱 · 磗磊 · 磗祑