礨
Pinyin: lěi
Tổng quan
Như chữ Lỗi 磊
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lěi |
|---|---|
| Quảng Đông | leoi5 |
| Phản thiết | 魯猥切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 礨空:小洞穴。《莊子.秋水》:「計四海之在天地之間也,不似礨空之在大澤乎?」
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】魯猥切,音磊。礨空,小穴也。一曰小封。【莊子·秋水篇】礨空之在大澤。【註】礨空,小穴。又【司馬相如·上林賦】丘虛堀礨。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥑶