魁礨

Tổng quan

Cấu tạo: 魁 (khôi) + 礨

Từ liên quan

Gần nghĩa

礨空 · 魁伟 · 魁元 · 魁岸 · 魁星 · 魁梧 · 魁甲 · 魁蚶