礨空

LỖI KHÔNG

Hán Việt: LỖI KHÔNG

Tổng quan

Hang do đá chồng chất lên mà thành

新华 · Tân Hoa Đại lục

小洞穴。《莊子.秋水》:「計四海之在天地之間也,不似礨空之在大澤乎。」

Cấu tạo: 礨 + 空 (không)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hang nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小洞穴。《莊子.秋水》:「計四海之在天地之間也,不似礨空之在大澤乎。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

空中 · 空乏 · 空乘 · 空位 · 空余 · 空值 · 空儿 · 空军