礶
Pinyin: guàn
Tổng quan
a jug, a pitcher, a jar, a pot
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guàn |
|---|---|
| Quảng Đông | gun3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礶guàn ⒈古同罐”。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 罐 · 罐
Pinyin: guàn
a jug, a pitcher, a jar, a pot
| Pinyin | guàn |
|---|---|
| Quảng Đông | gun3 |
left-right
Dị thể: 罐 · 罐