磈礶 wěi guàn Pinyin: wěi guàn Tổng quan Cấu tạo: 磈 + 礶Pinyinwěi guànCấu tạo磈 + 礶 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山石不平貌; 奇特;不平常。Tân Hoa Tự Điển 1.山石不平貌。 2.奇特;不平常。