銀礶

yín guàn

Pinyin: yín guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贮盛银钱的罐子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贮盛银钱的罐子。