réng nhưng

Hán Việt: nhưng · Pinyin: réng

Tổng quan

phước lành

礽孙 · 礽孫 · 云礽 · 雲礽 · 玄來礽 · 玄来礽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinréng
Hán Việtnhưng
Quảng Đôngjing4
Nhật BảnSAIWAI
Chú âmㄆㄧㄣˉ
Hán ngữ Trung cổnjing
Phản thiết如乗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Phúc. Cháu đời xa.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 福祉。《玉篇.示部》:「礽,福也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礽pīn 1.碎石声。

Eng

  • CC-CEDICT blessings

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】如乗切【集韻】如蒸切,𠀤音仍。【玉篇】福也。又就也。亦作仍。

Tự hình

  • Khải thư