礽孫 réng sūn · nhưng tôn Hán Việt: nhưng tôn · Pinyin: réng sūn Tổng quan Cấu tạo: 礽 (nhưng) + 孫 (tôn)Pinyinréng sūnHán Việtnhưng tônCấu tạo礽 + 孫 · nhưng + tôn nghĩa thành phần: nhưng + tôn