玄來礽 xuán lái réng · huyền lai nhưng Hán Việt: huyền lai nhưng · Pinyin: xuán lái réng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 來 (lai) + 礽 (nhưng)Pinyinxuán lái réngHán Việthuyền lai nhưngCấu tạo玄 + 來 + 礽 · huyền + lai + nhưng nghĩa thành phần: huyền + lai + nhưng