kǔn

Pinyin: kǔn

Tổng quan

đầy đủ

稛載 · 稛载 · 垂橐稛載 · 垂橐稛载

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkǔn
Quảng Đôngkwan2
Nhật BảnKUKURU
Chú âmㄎㄨㄣˇ
Hán ngữ Trung cổkhuonx
Phản thiết苦本切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 用繩子捆綁。參見「稛載」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稛kǔn 1.用绳捆扎。

Eng

  • CC-CEDICT full

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤苦本切,音棞。【說文】絭束也。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤苦隕切,音麇。滿也。【齊語】稛載而歸。【正韻】从倉囷之囷,與稇字不同。

Thuyết Văn

絭束也。 从禾。囷聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

絭束謂以繩束之。國語。垂櫜而入。稇載而歸。韋注。稇、絭也。古亦叚麇爲之。如左傳羅無勇麇之、及潞麇之是也。方言。稇、就也。注。稇稇、成就皃。廣韵作成熟。葢禾熟而刈之。而絭束之。其義相因也。 苦本切。十三部。按本从囷聲。丘吻反。轉入䰟韵。爲苦本切。非从困聲也。

【稛】 (khổn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 禾 (hòa) | Thanh phù (聲符): 囷 (khuân) Phiên thiết: Khổ bổn thiết Thượng tự: 苦 (khổ) | Hạ tự: 本 (bổn) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'ơn' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: khởn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ợi thúc (Buộc) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡈳 · 𡈷 · 𦄐