稛載 kǔn zài Pinyin: kǔn zài Tổng quan Cấu tạo: 稛 + 載 (tái)Pinyinkǔn zàiCấu tạo稛 + 載 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"稇载"; 以绳束财物﹐载置车上。亦指满载﹑重载。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"稇载"。 2.以绳束财物﹐载置车上。亦指满载﹑重载。