垂橐稛載 chuí tuó kǔn zài Pinyin: chuí tuó kǔn zài Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 橐 (thác) + 稛 + 載 (tái)Pinyinchuí tuó kǔn zàiCấu tạo垂 + 橐 + 稛 + 載