ấp

Hán Việt: ấp

Tổng quan

đào múc ra

穵运 · 穵选 · 穵運 · 穵選 · 开穵 · 挑穵 · 盜穵 · 窇穵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtấp
Quảng Đôngwaat3
Nhật BảnANA
Hàn Quốc
Chú âmㄧㄚˋ
Hán ngữ Trung cổqret
Phản thiết乙黠切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Nguyên là chữ {oạt} [挖].;

Eng

  • CC-CEDICT to dig|to scoop out

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】烏黠切【集韻】乙黠切,𠀤音軋。【說文】空大也。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏八切,音䯉。手探穴也。【博雅】穵掊,深也。

Thuyết Văn

空也。 从穴。𠃉聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

鉉本作空大也。非是。廣韵引同。亦誤本耳。今依小徐及玉篇。今俗謂盜賊穴牆曰穵是也。 烏黠切。十五部。按此篆當是从𠃉鳥之𠃉。非甲乙也。

【穵】 (ấp) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 穴 (huyệt) | Thanh phù (聲符): 𠃉 (𠃉) Phiên thiết: Ô hiệt thiết Thượng tự: 烏 (ô) | Hạ tự: 黠 (hiệt) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: át (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: không (Rỗng không) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 窫 · 窫