穵選 wā xuǎn · ấp tuyển Hán Việt: ấp tuyển · Pinyin: wā xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 穵 (ấp) + 選 (tuyển)Pinyinwā xuǎnHán Việtấp tuyểnCấu tạo穵 + 選 · ấp + tuyển nghĩa thành phần: ấp + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓挖取他人的空缺﹐使自己提前选用。Tân Hoa Tự Điển 1.谓挖取他人的空缺﹐使自己提前选用。