開穵 kāi wā · khai ấp Hán Việt: khai ấp · Pinyin: kāi wā Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 穵 (ấp)Pinyinkāi wāHán Việtkhai ấpCấu tạo開 + 穵 · khai + ấp nghĩa thành phần: khai + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挖。Tân Hoa Tự Điển 1.挖。