窸
tất
Hán Việt: tất · Pinyin: xī
Tổng quan
tất tất (tiếng xào xạc) [Eng: to rustle, to flutter]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Hán Việt | tất |
| Quảng Đông | sik1 |
| Mân Nam | si |
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | sit |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Tất tốt} [窸窣] cái tiếng huyên náo không yên.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「窸窣」條。
Eng
- CC-CEDICT used in 窸窣[xi1 su1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】息七切,音悉。从穴出也。 又窸窣,聲也。【李賀·神絃曲】海神山鬼來座中,紙錢窸窣鳴飆風。
Tự hình
- Khải thư