窸

xītấtNôm tất

Hán Việt: tất · Pinyin: xī · Nôm: tất

Tổng quan

Tất tốt [窸窣] cái tiếng huyên náo không yên

窸窣 · 窸綽 · 窸窸窣窣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxī
Hán Việttất
Âm Nômtất
Quảng Đôngsik1
Mân Namsi
Chú âmㄒㄧˉ
Hán ngữ Trung cổsit
Phản thiết息七切
Thanh mẫu心
Vận質
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tất tốt [窸窣] cái tiếng huyên náo không yên

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm tất tất (tiếng xào xạc) [Eng: to rustle, to flutter]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「窸窣」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 窸窣[xi1 su1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】息七切,音悉。从穴出也。 又窸窣,聲也。【李賀·神絃曲】海神山鬼來座中,紙錢窸窣鳴飆風。

Tự hình

  • Khải thư