窸綽 tất xước Hán Việt: tất xước Tổng quan Cấu tạo: 窸 (tất) + 绰 (xước)Hán Việttất xướcCấu tạo窸 + 绰 · tất + xước nghĩa thành phần: tất + xước Từ liên quan Gần nghĩa窸窣 · 綽約 · 绰号 · 绰名 · 绰约 · 绰有余裕 · 绰约多姿 · 绰绰有余