窸窣
tất tốt
Hán Việt: tất tốt · Pinyin: xī sū
Tổng quan
(từ tượng thanh) tiếng xào xạc
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) tiếng xào xạc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容細碎而斷續的聲音。唐.杜甫〈自京赴奉先縣詠懷五百字〉詩:「河梁幸未坼,枝撐聲窸窣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容细小的摩擦声音。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) a rustling noise
- Cihui (onom.) a rustling noise