笓籬戰格 bì lí zhàn gé Pinyin: bì lí zhàn gé Tổng quan Cấu tạo: 笓 + 籬 (li) + 戰 (chiến) + 格 (cách)Pinyinbì lí zhàn géCấu tạo笓 + 籬 + 戰 + 格 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代城墙上的防御设施。由竹或荆柳编织而成﹐用以遮隔矢石。Tân Hoa Tự Điển 1.古代城墙上的防御设施。由竹或荆柳编织而成﹐用以遮隔矢石。