箁
Pinyin: póu
Tổng quan
箁póu 1.竹皮,即笋壳。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | póu |
|---|---|
| Quảng Đông | pau4 |
| Hán ngữ Trung cổ | bu |
| Phản thiết | 蓬逋切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 箁póu 1.竹皮,即笋壳。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】薄侯切【集韻】蒲侯切,𠀤音裒。竹箬也。 又【集韻】蒲口切,音瓿。竹葉也。 又【集韻】房尤切,音浮。竹名。 又【集韻】蓬逋切,音蒲。䈬箷,小竹網。或作箁。
Thuyết Văn
竹箬也。从竹。咅聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
薄侯切。四部。
【箁】 (bầu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 竹 (trúc) | Thanh phù (聲符): 咅 (phủ) Phiên thiết: Bạc hầu thiết Thượng tự: 薄 (bạc) | Hạ tự: 侯 (hầu) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'âu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: bầu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: trúc (Cây trúc) nhược (Một thứ tre lá to (l) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư