阳箁 yáng póu Pinyin: yáng póu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.箁﹐竹制的杯珓。旧时用作占卜之具。掷地视其俯仰﹐以占吉凶。双仰面的为阳箁﹐与双俯身的阴箁相对。 Cấu tạo: 陽 (dương) + 箁Pinyinyáng póuCấu tạo陽 + 箁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.箁﹐竹制的杯珓。旧时用作占卜之具。掷地视其俯仰﹐以占吉凶。双仰面的为阳箁﹐与双俯身的阴箁相对。 Từ liên quan Gần nghĩa阳世 · 阳东 · 阳伞 · 阳信 · 阳光 · 阳关 · 阳具 · 阳刚