讨箁 tǎo póu Pinyin: tǎo póu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓以箁卜问吉凶。 Cấu tạo: 討 (thảo) + 箁Pinyintǎo póuCấu tạo討 + 箁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓以箁卜问吉凶。 Từ liên quan Gần nghĩa討價 · 討情 · 討親 · 討論 · 討頭 · 讨乞 · 讨亲 · 讨人