箢
Pinyin: wǎn
Tổng quan
phiên âm Đài Loan [wan3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun1 |
| Chú âm | ㄩㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qyanx |
| Phản thiết | 委遠切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 箢箕 箢wǎn 1.竹器名。参见"箢子"。
Eng
- CC-CEDICT used in 箢箕[yuan1 ji1] and 箢篼[yuan1 dou1]|Taiwan pr. [wan3]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】委遠切,音宛。竹器。 又【字彙】竹名。
Tự hình
- Khải thư