箢箕

yuān jī

Pinyin: yuān jī

Tổng quan

(tiếng địa phương) giỏ đan bằng tre có hình dạng như cái xúc

Cấu tạo: + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) giỏ đan bằng tre có hình dạng như cái xúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹篾编制的畚箕担着箢┗|装满箢箕。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) scoop-shaped woven bamboo basket
  • Cihui 箢箕 yuānjī n. <topo.> a bamboo vessel