箢篼

yuān dōu

Pinyin: yuān dōu

Tổng quan

giỏ tre; làn tre

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即箢箕。

Cấu tạo: 箢 + 篼 (đâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giỏ tre
  • VietPhrases làn tre
  • Tần suất từ (tiếng địa phương) giỏ đan bằng tre có hình dạng như cái xúc; giỏ tre; làn tre; làn tre

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即箢箕。

Eng

  • Cihui (dialect) scoop-shaped woven bamboo basket
  • Tần suất từ (dialect) scoop-shaped woven bamboo basket

Từ liên quan

Gần nghĩa

箢箕 · 篼子 · 箢子 · 篼笼 · 篼/兜子