biān tiên

Hán Việt: tiên · Pinyin: biān

Tổng quan

kiệu tre

箯筥 · 箯舆 · 箯輿 · 箯笋灯笼 · 箯筍燈籠 · 竹箯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbiān
Hán Việttiên
Quảng Đôngbin1
Nhật BảnTAKEGOSHI
Chú âmㄅㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổbjen
Phản thiết房連切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Tiên dư} [箯輿] cái xe đan bằng tre.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.竹製的轎子。《說文解字.竹部》:「箯,竹輿也。」 2.用竹子編成,用來盛飯的器具。漢.史游《急就篇》卷三:「𥫱篅箯筥䉛箅篝。」唐.顏師古.注:「竹器之盛飯者,大曰箯,小曰筥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箯 竹制的便轿 箯,竹舆也。从竹,便声。--《说文》 上使泄公持节问之箯舆间。--《史记·张耳陈余列传》。注编竹木以为舆,如今之食舆矣。” 又如箯舆(竹舆;竹轿) 箯biān 1.见"箯舆"。 2.见"箯筥"。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo sedan chair

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𤰞連切【正韻】𤰞眠切,𠀤音鞭。竹輿也。【史記·張耳陳餘傳】上使泄公,持節問之箯輿前。【註】編竹木爲箯。《郭璞·三蒼》註曰:箯,轝土器。 又【廣韻】房連切,音便。義同。

Thuyết Văn

竹輿也。 从竹。便聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

公羊傳曰。脅我而歸之。筍將而來也。何曰。筍者、竹箯。一名編輿。齊魯以北名之曰筍。將、送也。釋文曰。筍音峻。史、漢張耳傳曰。貫高箯輿前。服虔曰。箯音編。編竹木如今峻。可以糞除也。韋昭曰。輿如今輿牀。人舁以行。按公羊、史記、說文輿皆去聲。亦作轝、作。 旁連切。十二部。

【箯】(tiên) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 竹 (trúc) | Thanh phù (聲符): 便 (tiện) Phiên thiết: 旁連切 → bàng + liên Nghĩa: 竹輿 vậy。 từ 竹。便 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𥲼