箯筍燈籠 biān sǔn dēng lóng · tiên duẩn đăng lung Hán Việt: tiên duẩn đăng lung · Pinyin: biān sǔn dēng lóng Tổng quan Cấu tạo: 箯 (tiên) + 筍 (duẩn) + 燈 (đăng) + 籠 (lung)Pinyinbiān sǔn dēng lóngHán Việttiên duẩn đăng lungCấu tạo箯 + 筍 + 燈 + 籠 · tiên + duẩn + đăng + lung nghĩa thành phần: tiên + duẩn + đăng + lung