箯輿 biān yú · tiên dư Hán Việt: tiên dư · Pinyin: biān yú Tổng quan Cấu tạo: 箯 (tiên) + 輿 (dư)Pinyinbiān yúHán Việttiên dưCấu tạo箯 + 輿 · tiên + dư nghĩa thành phần: tiên + dư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用竹子做成的轎子。《漢書.卷三二.張耳陳餘傳》:「上使泄公持節問之箯輿前,卬視泄公,勞苦如平生歡。」