篬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | coeng1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chiang |
| Phản thiết | 千剛切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】千羊切,音瑲。竹名。或作箐。 又【集韻】千剛切,音倉。竹色。【禮·月令】服倉玉。王肅本作篬玉。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | coeng1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chiang |
| Phản thiết | 千剛切 |
| Thanh mẫu | 清 |
top-bottom
【集韻】千羊切,音瑲。竹名。或作箐。 又【集韻】千剛切,音倉。竹色。【禮·月令】服倉玉。王肅本作篬玉。