篬筤

qiāng láng

Pinyin: qiāng láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹色苍翠貌。

Cấu tạo: 篬 + 筤 (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹色苍翠貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

篬筤君 · 筤筅