篬筤君 qiāng láng jūn Pinyin: qiāng láng jūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指竹。 Cấu tạo: 篬 + 筤 (lang) + 君 (quân)Pinyinqiāng láng jūnCấu tạo篬 + 筤 + 君 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指竹。 Từ liên quan Gần nghĩa篬筤