suō thoa

Hán Việt: thoa · Pinyin: suō

Tổng quan

biến thể của 蓑[suo1]

披著簑衣 · 簑笠 · 簑衣 · 簑衣裙 · 煙簑 · 棕簑貓 · 蓑/簑 · 煙簑雨笠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuō
Hán Việtthoa
Quảng Đôngso1
Nhật BảnMINO
Hàn QuốcSA
Chú âmㄙㄨㄛˉ
Phản thiết素禾反
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {thoa} [蓑].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 用草或棕櫚葉做成的雨衣。同「蓑」。《清史稿.卷八三.禮志二》:「黛耜青箱,畚鎛簑笠,咸寓知民疾苦至意。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 蓑[suo1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【儀禮·旣夕】稾車載簑笠。【註】簑笠,備雨服。簑,素禾反。同蓑。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 蓑 · 簔 · 蓑