棕蓑猫 zōng suō māo · tông thoa miêu Hán Việt: tông thoa miêu · Pinyin: zōng suō māo Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 蓑 (thoa) + 猫 (miêu)Pinyinzōng suō māoHán Việttông thoa miêuCấu tạo棕 + 蓑 + 猫 · tông + thoa + miêu nghĩa thành phần: tông + thoa + miêu