簵
Pinyin: lù
Tổng quan
fine bamboo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | lou6 |
| Hán ngữ Trung cổ | loh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 簵lù 1.箘簵。竹名。可制箭杆。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古文簬字。註詳十二畫。 又【書·禹貢】惟箘簵楛。【傳】簵,美竹。【竹譜】簵竹,出雲夢之澤,中矢用。會稽箭類,皮特黑澀,以此爲異。
Thuyết Văn
古文簬。从輅。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
當作簬或从輅。轉寫之誤也。篇、韵皆云簵同簬。今尙書、史記皆作簵。若古文四聲韵云簵古文。卽取諸誤本說文也。
【簵】 (lộ) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 輅 (lộ ⟨nhạ⟩ (Kéo.)) Nghĩa: dạng cổ văn của lộ
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰪏