篦簵 bì lù Pinyin: bì lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种可制箭﹑箸的竹。 Cấu tạo: 篦 (bề) + 簵Pinyinbì lùCấu tạo篦 + 簵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一种可制箭﹑箸的竹。 Từ liên quan Gần nghĩa篦头 · 篦子 · 篦麻毒素 · 篦刀 · 篦帘 · 篦栉 · 篦梳 · 篦箕