箘簵 jùn lù Pinyin: jùn lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"箘簬"。亦作"箘露"。 2.美竹; 箭竹。 Cấu tạo: 箘 + 簵Pinyinjùn lùCấu tạo箘 + 簵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"箘簬"。亦作"箘露"。 2.美竹; 箭竹。 Từ liên quan Gần nghĩa箘桂 · 箘簬 · 箘露