yuè dược

Hán Việt: dược · Pinyin: yuè

Tổng quan

văn) Guồng quay tơ.

籰子 · 丝籰

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyuè
Hán Việtdược
Quảng Đôngjyut6
Nhật BảnITOWAKU
Hán ngữ Trung cổyak
Phản thiết越逼切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái guồng quay tơ.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 紡織時用以收絲的器具。《集韻.入聲.藥韻》:「籰,《說文》:『收絲者也。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 籰(籧)yuè〈方〉籧子,绕丝、绕线等的器具。

ja

  • JMdict spool (of thread)|reel

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】王縛切【韻會】越縛切【正韻】烏郭切,𠀤音貜。絡絲具。本作篗。今作籰。又作䈅。 又【類篇】越逼切。竹叢生。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 篗 · 篗