籰子
dược tử
Hán Việt: dược tử · Pinyin: yuè zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用以繞絲、紗、線等的竹製器具。《紅樓夢》第七○回:「也有搬高凳去的,也有綑剪子股的,也有撥籰子的。」也稱為「越子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"簃子"; 绕丝﹑线的工具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"簃子"。 2.绕丝﹑线的工具。