絲籰

sī yuè ti dược

Hán Việt: ti dược · Pinyin: sī yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复摇和络丝过程中卷绕生丝用的框架。通常用木﹑竹制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复摇和络丝过程中卷绕生丝用的框架。通常用木﹑竹制成。