shēn

Pinyin: shēn

Tổng quan

籶shēn ⒈古同籸”。

籶箕 · 梅籶 · 窭籶 · 篓籶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshēn
Quảng Đôngsan1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 籶shēn ⒈古同籸”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】籸字之譌。

Tự hình

  • Khải thư