篓籶 lǒu shēn Pinyin: lǒu shēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即寠数。以头顶盆时﹐用来垫盆底的草圈。 Cấu tạo: 簍 (lâu) + 籶Pinyinlǒu shēnCấu tạo簍 + 籶 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即寠数。以头顶盆时﹐用来垫盆底的草圈。 Từ liên quan Gần nghĩa篓子 · 篓儿 · 篓筐 · 簍籔 · 籶箕 · 篓海绵目 · 篓海绵科