籶箕

shēn jī

Pinyin: shēn jī

Tổng quan

Cấu tạo: + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漉米竹器。即筲箕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漉米竹器。即筲箕。