籶箕

shēn jī

Pinyin: shēn jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.漉米竹器。即筲箕。

Cấu tạo: 籶 + 箕 (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.漉米竹器。即筲箕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

箕伯 · 箕子 · 箕畚 · 箕踞 · 箕子操 · 箕帚之使 · 箕山之志 · 箕风毕雨