jiàng

Pinyin: jiàng

Tổng quan

cường cường hồ (keo dán) [Eng: glue, paste]

糨子 · 糨糊 · 糨刷子 · 洗糨 · 打糨子 · 浆/糨 · 蠲糨紙 · 蠲糨纸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiàng
Quảng Đônggoeng6
Chú âmㄐㄧㄢˋ
Hán ngữ Trung cổgiangh
Phản thiết其亮切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種用來黏貼東西的稠狀物。參見「糨糊」條。 [形] 濃、稠。如:「這粥煮得太糨了,加些熱開水吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糨 糨糊 糨 糨糊 糨子 打糨子 糨(紅)jiàng ⒈浓,稠粥太~。 ⒉

Eng

  • CC-CEDICT (of soup, paste etc) thick

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】其亮切,强去聲。與糡同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 糡 · 糡 · 糡