糨糊
Pinyin: jiàng hu
Tổng quan
hồ dán | cũng viết là 漿糊|浆糊 | cách phát âm ở Đài Loan
Nghĩa
Việt
- Cihui hồ dán | cũng viết là 漿糊|浆糊 | cách phát âm ở Đài Loan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用麵粉和水調成的糊狀物,用以黏物。也稱為「糨子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用面粉等做成的可以粘贴东西的糊状物。
Eng
- CC-CEDICT paste|also written 漿糊|浆糊[jiang4 hu5]|Taiwan pr. [jiang4 hu2]
- Cihui paste; also written 漿糊|浆糊; Taiwan pr.