蠲糨紙

juān jiàng zhǐ

Pinyin: juān jiàng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用浆浆过的洁白光滑的纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用浆浆过的洁白光滑的纸。